| 10A1 Nhóm con tự động | 10A2 Nhóm con tự động | 10A3 Nhóm con tự động | 10A4 Nhóm con tự động | 10A5 Nhóm con tự động | 10A6 Nhóm con tự động | 10A7 Nhóm con tự động | 10A8 Nhóm con tự động | 10A9 Nhóm con tự động | 10A10 Nhóm con tự động | 11TN1 Nhóm con tự động | 11TN2 Nhóm con tự động | 11TN3 Nhóm con tự động | 11XH1 Nhóm con tự động | 11XH2 Nhóm con tự động | 11XH3 Nhóm con tự động | 11XH4 Nhóm con tự động | 11XH5 Nhóm con tự động | 11XH6 Nhóm con tự động | 12A1 Nhóm con tự động | 12A2 Nhóm con tự động | 12A3 Nhóm con tự động | 12A4 Nhóm con tự động | 12A5 Nhóm con tự động | 12A6 Nhóm con tự động | 12A7 Nhóm con tự động | 12A8 Nhóm con tự động | 12A9 Nhóm con tự động | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T h ứ 2 |
T1 | CC Văn |
CC Diện |
CC Đ Điệp |
CC Ý |
CC M Linh |
CC L Tuyết |
CC Đ Tuyết |
CC Huệ |
CC L Hằng |
CC Bé |
CC Hoài |
CC Nghĩa |
CC Thuyền (n) |
CC Huyền |
CC H Duyên |
CC Mẫn |
CC Nhuận |
CC Ân |
CC Duy |
CC K Duyên |
CC Hoa |
CC Thùy |
CC Hiệp |
CC K Hân |
CC Giang |
CC Hà |
CC Trang |
CC Lệ |
| T2 | Toán Văn |
Lý Diện |
Hóa Đ Điệp |
Sinh M Linh |
Toán Mẫn |
Văn Quyên |
Lý Đ Tuyết |
HĐTN&HN Kiều |
Anh Nhật |
HĐTN&HN Bé |
Hóa Hoài |
Lý H Duyên |
HĐTN&HN Thuyền (n) |
Anh Huyền |
Tin Nhuận |
QP Liễu |
Toán Nghĩa |
Toán Ân |
Toán Duy |
Địa Hà |
Hóa Hoa |
Toán Thùy |
Sinh K Hân |
Hóa T Hân |
Toán Giang |
Anh K Duyên |
Anh L Tuyết |
Toán Hiệp |
|
| T3 | Sinh M Linh |
Văn Sứ |
Lý Trang |
Lý Đ Tuyết |
Địa Hà |
Văn Quyên |
Anh Huệ |
Toán L Hằng |
Anh Nhật |
Văn X Hương |
Văn Kiều |
Văn Quảng |
Lý H Duyên |
Tin L Hiếu |
GDKT&PL K Linh |
Sử Điểm |
Hóa Hoài |
Hóa Ý |
Toán Hiệp |
Hóa Hoa |
Hóa T Hân |
Toán Thùy |
Sinh K Hân |
Lý K Hạnh |
Sinh Lệ |
||||
| T4 | Lý K Hạnh |
Sinh M Linh |
Sinh T Linh |
Hóa Ý |
Sử Điểm |
Toán L Hằng |
Anh Đào |
Toán Văn |
QP Liễu |
Hóa Bé |
Hóa Hoa |
Toán Ân |
Tin L Hiếu |
Toán Nghĩa |
Toán Mẫn |
Văn Quảng |
Anh Huyền |
CN K Hân |
Toán Thùy |
Lý Trang |
Văn Sứ |
GDCD K Linh |
Anh Huệ |
Lý Đ Tuyết |
Hóa T Hân |
Sinh Lệ |
Lý Diện |
||
| T5 | Hóa Hoài |
Hóa Ý |
Văn X Hương |
Anh Nhật |
Sinh M Linh |
Anh L Tuyết |
Toán Văn |
Văn Quyên |
Lý K Hạnh |
Toán L Hằng |
Anh Đào |
Toán Nghĩa |
Toán Mẫn |
Văn Quảng |
GDKT&PL K Linh |
Anh Huyền |
CN K Hân |
Sử Điểm |
Văn Sứ |
Lý Diện |
Lý Đ Tuyết |
Lý Thuyền (n) |
Anh Huệ |
Sinh Lệ |
Lý Trang |
Hóa Bé |
|||
| T h ứ 3 |
T1 | Văn Sứ |
Toán Thuyền |
Hóa Đ Điệp |
Lý Đ Tuyết |
Sử Điểm |
Toán L Hằng |
GDDP T Dũng |
GDKT&PL Loan |
Văn M Trang |
CN Lệ |
Hóa Hoài |
Anh D Hương |
QP Hiển |
Văn Quảng |
Toán Nghĩa |
Sử Phương |
Lý Thuyền (n) |
Toán Ân |
Toán Duy |
Lý H Duyên |
Toán Hiệp |
Địa Hừng |
CN Nương |
GDCD K Linh |
Sử Tuấn |
Văn Dương |
Hóa Bé |
Anh Thạch |
| T2 | Hóa Hoài |
Văn Sứ |
Sử Điểm |
Toán Thuyền |
HĐTN&HN Lệ |
GDKT&PL Loan |
Tin Sửu |
Văn Quyên |
Địa Hưng |
Toán L Hằng |
Toán Duy |
QP Hiển |
Anh D Hương |
GDKT&PL Tuấn |
Địa Hừng |
Toán Nghĩa |
HĐTN&HN Ân |
GDKT&PL K Linh |
Sinh T Dũng |
Hóa Hoa |
Sử Phương |
Hóa T Hân |
Hóa Bé |
Văn M Trang |
|||||
| T3 | Anh D Hương |
HĐTN&HN Quốc |
HĐTN&HN N Hiếu |
Anh L Tuyết |
Lý Đ Tuyết |
Tin Thu |
Tin Sửu |
HĐTN&HN Bé |
QP Hiển |
Lý H Duyên |
Lý Thuyền (n) |
HĐTN&HN Hoa |
Địa Hừng |
Văn Quảng |
HĐTN&HN Nương |
Hóa Đ Điệp |
Hóa Hoài |
Văn Dương |
Văn Sứ |
Lý Diện |
Hóa T Hân |
Văn Lâm |
Địa Hưng |
GDCD K Linh |
Toán Hiệp |
||||
| T4 | Lý K Hạnh |
Anh Thạch |
Toán Thuyền |
HĐTN&HN Sửu |
Hóa Đ Điệp |
Văn Quyên |
Sử Điểm |
Sử Tuấn |
GDKT&PL Loan |
Tin Tính |
CN Nương |
Lý Thuyền (n) |
HĐTN&HN H Duyên |
Anh D Hương |
Địa Hừng |
GDKT&PL K Linh |
HĐTN&HN Duy |
Địa Hưng |
Anh L Tuyết |
Lý Đ Tuyết |
Toán Thùy |
Văn Lâm |
Hóa T Hân |
Sử Phương |
Lý Diện |
||||
| T5 | HĐTN&HN N Hiếu |
Lý Diện |
Tin Tính |
Tin Thu |
Văn Quyên |
Địa Hưng |
Sử Điểm |
Hóa Bé |
HĐTN&HN Quốc |
Sử Phương |
Hóa Đ Điệp |
GDKT&PL Tuấn |
Lý H Duyên |
Lý Thuyền (n) |
Văn Quảng |
Văn Dương |
GDCD K Linh |
Anh Thạch |
CN Nương |
Toán Hiệp |
Lý Đ Tuyết |
Lý K Hạnh |
Anh L Tuyết |
Văn M Trang |
|||||
| T h ứ 4 |
T1 | Tin Tính |
Văn Sứ |
Văn X Hương |
GDDP T Dũng |
Sinh M Linh |
Lý Cảm |
Địa Hà |
QP Hiếu |
GDKT&PL Loan |
Anh Nhật |
Anh Đào |
GDDP Hải |
Anh D Hương |
Văn Quảng |
Địa Hừng |
Sử Phương |
Anh Huyền |
Văn Dương |
Sử Điểm |
Anh K Duyên |
CN Nương |
Sử Tuấn |
Sinh K Hân |
QP T Nhuận |
GDCD K Linh |
Toán Giang |
CN Tre |
Văn M Trang |
| T2 | Anh D Hương |
Tin Tính |
Sử Điểm |
Anh Nhật |
Văn X Hương |
Địa Hà |
Anh Đào |
Văn Quyên |
Văn M Trang |
GDKT&PL Loan |
Lý Cảm |
Văn Kiều |
GDDP Hải |
Sử Phương |
GDKT&PL Tuấn |
GDKT&PL K Linh |
Địa Hừng |
Anh Huyền |
CN K Hân |
Địa Hưng |
Sinh T Dũng |
Tin Sửu |
Văn Lâm |
CN Nương |
Văn Dương |
Toán Giang |
CN Tre |
||
| T3 | Sử Điểm |
Sử Tuấn |
Anh Nhật |
Sinh M Linh |
HĐTN&HN Thu |
GDKT&PL Loan |
HĐTN&HN Tre |
Văn M Trang |
GDDP Hải |
Tin Tính |
Địa Hừng |
Văn Quảng |
GDDP K Hân |
HĐTN&HN Nương |
QP Hiếu |
Anh Đào |
QP T Nhuận |
Anh Thạch |
Văn Sứ |
Toán Hiệp |
Địa Hưng |
Anh K Duyên |
Tin Sửu |
||||||
| T4 | GDDP M Linh |
Anh Thạch |
QP T Nhuận |
Văn X Hương |
Lý Cảm |
Văn Quyên |
HĐTN&HN Kiều |
Địa Hưng |
Sử Điểm |
Toán Nghĩa |
Sử Phương |
Anh Huyền |
Anh Đào |
Văn Quảng |
GDDP K Hân |
GDKT&PL K Linh |
Văn Dương |
Sinh T Dũng |
Địa Hừng |
Văn Lâm |
GDCD Loan |
Địa Hà |
|||||||
| T5 | Văn Sứ |
GDDP T Dũng |
GDDP M Linh |
CN Tre |
Anh Đào |
Sử Tuấn |
Anh Nhật |
Sử Điểm |
Tin Tính |
Văn X Hương |
Lý Cảm |
Sử Phương |
GDKT&PL K Linh |
CN K Hân |
Văn Dương |
Địa Hà |
Toán Hiệp |
Tin Thu |
Anh K Duyên |
CN Nương |
Toán Giang |
Tin Sửu |
Địa Hưng |
Anh Thạch |
|||||
| T h ứ 5 |
T1 | Anh D Hương |
HĐTN&HN Quốc |
Anh Nhật |
Toán Thuyền |
Toán Mẫn |
Anh L Tuyết |
Toán Văn |
Anh Huệ |
Văn M Trang |
Toán L Hằng |
Lý Cảm |
Sử Phương |
Toán Ân |
Địa Hừng |
GDDP Hải |
Tin L Hiếu |
Tin Nhuận |
Sử Điểm |
Anh Đào |
Sinh T Dũng |
GDCD Loan |
Toán Thùy |
Anh K Duyên |
Lý Thuyền (n) |
Toán Giang |
QP T Nhuận |
Lý Trang |
Hóa Bé |
| T2 | Sinh M Linh |
CN Tre |
Anh Nhật |
Văn X Hương |
HĐTN&HN Thu |
Anh Đào |
Toán Văn |
GDKT&PL Loan |
Sử Điểm |
Anh D Hương |
Sinh Hải |
Toán Mẫn |
Sử Phương |
Địa Hừng |
Lý Thuyền (n) |
HĐTN&HN Ân |
Địa Long |
Anh K Duyên |
Sinh T Dũng |
Anh L Tuyết |
Địa Hưng |
Anh Huệ |
Văn Dương |
Hóa Bé |
QP T Nhuận |
||||
| T3 | QP T Nhuận |
Toán Thuyền |
Văn X Hương |
CN Tre |
GDDP M Linh |
Tin Thu |
Sử Điểm |
Địa Hưng |
Toán L Hằng |
Hóa Bé |
HĐTN&HN Quốc |
Sinh Hải |
Lý Thuyền (n) |
Lý Cảm |
Tin Nhuận |
Toán Mẫn |
Địa Hừng |
Văn Dương |
Tin L Hiếu |
Lý Trang |
Văn Lâm |
Toán Thùy |
Anh Huệ |
Toán Giang |
Văn M Trang |
GDCD Loan |
|||
| T4 | Toán Văn |
QP T Nhuận |
Toán Thuyền |
Văn X Hương |
Lý Cảm |
Toán L Hằng |
GDKT&PL Loan |
Tin Thu |
Địa Hưng |
Văn M Trang |
HĐTN&HN Hải |
HĐTN&HN Thuyền (n) |
Tin L Hiếu |
Anh Đào |
Anh D Hương |
Sử Điểm |
Địa Long |
Toán Thùy |
Địa Hừng |
Tin Nhuận |
Hóa Bé |
Anh K Duyên |
Toán Giang |
Sử Phương |
|||||
| T5 | Sinh M Linh |
Lý Trang |
Anh Đào |
-x- | -x- | -x- | -x- | -x- | -x- | -x- | -x- | -x- | -x- | -x- | -x- | -x- | -x- | -x- | -x- | -x- | -x- | -x- | -x- | -x- | -x- | -x- | |||
| T h ứ 6 |
T1 | HĐTN&HN N Hiếu |
Tin Tính |
Toán Thuyền |
Lý Đ Tuyết |
Hóa Đ Điệp |
GDKT&PL Loan |
Địa Hà |
Sử Tuấn |
HĐTN&HN Tre |
CN Lệ |
Anh Đào |
Anh D Hương |
Sinh Hải |
Toán Mẫn |
Địa Hừng |
Văn Quảng |
Sử Điểm |
Văn Dương |
QP Hiếu |
Lý H Duyên |
Văn Sứ |
GDCD K Linh |
QP T Nhuận |
Sinh K Hân |
Anh Huệ |
Sử Phương |
Văn M Trang |
Anh Thạch |
| T2 | Toán Thuyền |
Sinh T Linh |
HĐTN&HN Sửu |
HĐTN&HN Lệ |
Sử Tuấn |
QP Hiếu |
Tin Thu |
Văn M Trang |
Sinh Hải |
Hóa Hoa |
Hóa Đ Điệp |
Sử Phương |
Văn Quảng |
Anh D Hương |
Tin Nhuận |
Anh Đào |
QP T Nhuận |
Văn Lâm |
Địa Hừng |
Hóa T Hân |
Địa Hưng |
Địa Hà |
|||||||
| T3 | Văn Sứ |
Anh Thạch |
Anh Nhật |
Toán Thuyền |
Toán Mẫn |
Tin Thu |
HĐTN&HN Đ Tuyết |
GDKT&PL Loan |
Tin Sửu |
Sử Điểm |
Hóa Hoài |
HĐTN&HN Hải |
Tin Tính |
GDKT&PL Tuấn |
Địa Hừng |
QP Hiếu |
GDKT&PL K Linh |
Văn Dương |
CN Nương |
Hóa Hoa |
Lý Diện |
Địa Hưng |
Hóa T Hân |
Sinh K Hân |
Sinh Lệ |
QP T Nhuận |
Văn M Trang |
||
| T4 | Tin Tính |
Hóa Ý |
CN Tre |
Sử Tuấn |
Anh Đào |
Văn Quyên |
Lý Diện |
Sử Điểm |
Anh Nhật |
Toán Duy |
Anh D Hương |
Địa Hừng |
Tin Nhuận |
HĐTN&HN Mẫn |
Văn Quảng |
Hóa Đ Điệp |
CN K Hân |
Sử Phương |
Anh Thạch |
Hóa Hoa |
Hóa T Hân |
Văn Lâm |
QP T Nhuận |
Địa Hà |
Sinh Lệ |
||||
| T5 | Sử Điểm |
Lý Diện |
Hóa Đ Điệp |
Hóa Ý |
Tin Tính |
Tin Sửu |
Địa Hưng |
Anh Nhật |
Địa Hà |
CN Nương |
Sử Phương |
GDDP Hải |
Anh Đào |
CN K Hân |
Hóa Hoài |
Văn Dương |
Văn Sứ |
Lý Đ Tuyết |
Sử Tuấn |
Tin Nhuận |
CN Tre |
Tin Thu |
Sinh Lệ |
||||||
| T h ứ 7 |
T1 | Toán Văn |
Toán Thuyền |
HĐTN&HN N Hiếu |
Hóa Ý |
QP T Nhuận |
Lý Cảm |
Tin Sửu |
GDDP Lệ |
Lý K Hạnh |
QP Liễu |
Văn X Hương |
Lý H Duyên |
Sinh Hải |
Tin L Hiếu |
Toán Nghĩa |
Toán Mẫn |
GDDP K Hân |
Địa Long |
HĐTN&HN Duy |
Toán Thùy |
Sử Tuấn |
Sinh T Dũng |
Anh K Duyên |
Anh Huệ |
Hóa Bé |
Địa Hà |
Toán Giang |
Toán Hiệp |
| T2 | Toán Văn |
Sử Tuấn |
Toán Mẫn |
GDDP T Dũng |
Địa Hà |
Lý Diện |
Tin Sửu |
CN Lệ |
Lý Cảm |
Hóa Hoa |
Văn X Hương |
QP Liễu |
HĐTN&HN H Duyên |
Tin L Hiếu |
Toán Nghĩa |
Anh Huyền |
Địa Long |
Hóa Thị |
QP T Nhuận |
Anh L Tuyết |
Văn Lâm |
Toán Giang |
Hóa Bé |
||||||
| T3 | Lý K Hạnh |
Sử Tuấn |
Lý Trang |
Toán Thuyền |
Lý Cảm |
QP T Nhuận |
HĐTN&HN Đ Tuyết |
Toán Văn |
GDDP Lệ |
Địa Hà |
Toán Duy |
Sinh Hải |
HĐTN&HN Hoa |
HĐTN&HN Mẫn |
Anh Huyền |
Toán Ân |
GDDP K Hân |
Tin L Hiếu |
Toán Thùy |
Toán Hiệp |
Lý Thuyền (n) |
Anh L Tuyết |
Hóa Bé |
||||||
| T4 | Hóa Hoài |
Hóa Ý |
Toán Thuyền |
QP T Nhuận |
Sinh M Linh |
Địa Hà |
Toán Văn |
Anh Huệ |
Toán L Hằng |
GDDP Lệ |
Sinh Hải |
Toán Nghĩa |
Toán Ân |
Anh Huyền |
QP Liễu |
Lý Thuyền (n) |
Tin Nhuận |
Hóa Đ Điệp |
Toán Duy |
Anh K Duyên |
Hóa Hoa |
Văn Lâm |
Sinh K Hân |
Lý Đ Tuyết |
Lý K Hạnh |
Lý Trang |
Lý Diện |
||
| T5 | SH Văn |
SH Diện |
SH Đ Điệp |
SH Ý |
SH M Linh |
SH L Tuyết |
SH Đ Tuyết |
SH Huệ |
SH L Hằng |
SH Bé |
SH Hoài |
SH Nghĩa |
SH Thuyền (n) |
SH Huyền |
SH H Duyên |
SH Mẫn |
SH Nhuận |
SH Ân |
SH Duy |
SH K Duyên |
SH Hoa |
SH Thùy |
SH Hiệp |
SH K Hân |
SH Giang |
SH Hà |
SH Trang |
SH Lệ |
|
| TKB tạo ra với FET phiên bản 5.19.3 vào lúc 06/04/2024 08:50 | |||||||||||||||||||||||||||||